TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38231. revalorize khôi phục giá trị (của tiền tệ)

Thêm vào từ điển của tôi
38232. pricker ...

Thêm vào từ điển của tôi
38233. sloughy nhiều bùn, bùn lầy nước đọng

Thêm vào từ điển của tôi
38234. towing-line dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...

Thêm vào từ điển của tôi
38235. big bug (từ lóng) nhân vật quan trọng; ...

Thêm vào từ điển của tôi
38236. wash-bowl (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wash-bas...

Thêm vào từ điển của tôi
38237. mysticise thần bí hoá, huyền bí hoá

Thêm vào từ điển của tôi
38238. predominating chiếm ưu thế, trội hơn hẳn

Thêm vào từ điển của tôi
38239. tunisian (thuộc) Tuy-ni-di

Thêm vào từ điển của tôi
38240. vindictiveness tính chất hay báo thù; tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi