TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38211. unjoint tháo (cần câu...) thành từng kh...

Thêm vào từ điển của tôi
38212. trisection sự chia làm ba

Thêm vào từ điển của tôi
38213. staminaeal (thực vật học) (thuộc) nhị (hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
38214. nuggar thuyền nuga (Ai-cập)

Thêm vào từ điển của tôi
38215. profundity sự sâu, bề dâu

Thêm vào từ điển của tôi
38216. supplication sự năn nỉ; lời khẩn khoản

Thêm vào từ điển của tôi
38217. vomer (giải phẫu) xương lá mía

Thêm vào từ điển của tôi
38218. fire-clay đất sét chịu lửa

Thêm vào từ điển của tôi
38219. pleasance (từ cổ,nghĩa cổ) nguồn vui; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
38220. steepy (thơ ca) dốc, có dốc

Thêm vào từ điển của tôi