38181.
horrent
(thơ ca) lởm chởm
Thêm vào từ điển của tôi
38182.
inlaw
(pháp lý) khôi phục lại quyền l...
Thêm vào từ điển của tôi
38183.
metamorphic
(địa lý,ddịa chất) biến chất (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
38184.
plug-chain
dây nút (ở chậu sứ rửa mặt, chậ...
Thêm vào từ điển của tôi
38185.
idolum
hình tượng; ý niệm
Thêm vào từ điển của tôi
38186.
lipsalve
sáp môi
Thêm vào từ điển của tôi
38187.
rent-collector
người thu tiền thuê (nhà, đất);...
Thêm vào từ điển của tôi
38188.
short-change
trả thiếu tiền khi đổi
Thêm vào từ điển của tôi
38189.
idyl
(văn học) thơ điền viên
Thêm vào từ điển của tôi
38190.
intervolve
cuốn vào với nhau
Thêm vào từ điển của tôi