38171.
preternatural
siêu nhân, phi phàm
Thêm vào từ điển của tôi
38172.
redbreast
(động vật học) chim cổ đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
38173.
relativism
(triết học) thuyết tương đối
Thêm vào từ điển của tôi
38175.
sorter
người lựa chọn, người sắp xếp, ...
Thêm vào từ điển của tôi
38177.
toddle
sự đi chập chững, sự đi không v...
Thêm vào từ điển của tôi
38178.
air-cooling
sự làm nguội bằng không khí
Thêm vào từ điển của tôi
38179.
homonym
từ đồng âm
Thêm vào từ điển của tôi
38180.
riding-light
đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi