TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38171. epicarp (thực vật học) vỏ quả ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
38172. water-main ống dẫn nước chính

Thêm vào từ điển của tôi
38173. dactylogy (ngôn ngữ học) ngôn ngữ ngón ta...

Thêm vào từ điển của tôi
38174. lipid (hoá học) Lipit

Thêm vào từ điển của tôi
38175. prison-breaker người vượt ngục

Thêm vào từ điển của tôi
38176. alexandrine thể thơ alexanđrin (mỗi câu có ...

Thêm vào từ điển của tôi
38177. berate mắng mỏ, nhiếc móc

Thêm vào từ điển của tôi
38178. heal-all thuốc bách bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
38179. isochronal chiếm thời gian bằng nhau, đẳng...

Thêm vào từ điển của tôi
38180. slavey (từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...

Thêm vào từ điển của tôi