TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38141. sea kale (thực vật học) cải biển

Thêm vào từ điển của tôi
38142. bush-whacker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quân du kích (...

Thêm vào từ điển của tôi
38143. obmutescence sự lầm lì im lặng

Thêm vào từ điển của tôi
38144. preciosity tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
38145. supersacral (giải phẫu) trên xương cùng

Thêm vào từ điển của tôi
38146. taxonomic (thuộc) phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
38147. corundum (khoáng chất) corunđum

Thêm vào từ điển của tôi
38148. diving-board ván dận nhảy (ở bể bơi)

Thêm vào từ điển của tôi
38149. quotable có thể trích dẫn; đáng trích dẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
38150. scalp da đầu

Thêm vào từ điển của tôi