38122.
auger
cái khoan, mũi khoan
Thêm vào từ điển của tôi
38123.
guardhouse
(quân sự) phòng nghỉ của lính g...
Thêm vào từ điển của tôi
38124.
ski-jump
môn nhảy xki; cái nhảy xki
Thêm vào từ điển của tôi
38126.
unwary
không thận trọng, không cẩn thậ...
Thêm vào từ điển của tôi
38128.
littery
đầy rác rưởi
Thêm vào từ điển của tôi
38129.
red herring
cá mòi muối sấy khô hun khói
Thêm vào từ điển của tôi
38130.
ballot-paper
phiếu bầu, lá phiếu, lá thăm
Thêm vào từ điển của tôi