TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38091. anhelous (y học) đoản hơi

Thêm vào từ điển của tôi
38092. depositary người nhận đồ gửi; người giữ đồ...

Thêm vào từ điển của tôi
38093. enzyme (hoá học), (sinh vật học) Enzi...

Thêm vào từ điển của tôi
38094. gamete (sinh vật học) giao t

Thêm vào từ điển của tôi
38095. hophead người nghiện ma tuý

Thêm vào từ điển của tôi
38096. pliancy tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
38097. salvia (thực vật học) hoa xô đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
38098. sinuate ngoằn ngoèo

Thêm vào từ điển của tôi
38099. unpreoccupied không bận tâm, không lo lắng, t...

Thêm vào từ điển của tôi
38100. operatise viết thành opêra; phổ thành opê...

Thêm vào từ điển của tôi