38101.
links
bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
38102.
peruvian
(thuộc) Pê-ru
Thêm vào từ điển của tôi
38103.
turner
thợ tiện
Thêm vào từ điển của tôi
38104.
parakeet
(động vật học) vẹt đuôi dài
Thêm vào từ điển của tôi
38105.
pecten
(động vật học) tấm lược
Thêm vào từ điển của tôi
38106.
wirepuller
(chính trị) người giật dây
Thêm vào từ điển của tôi
38107.
dead load
khối lượng tích động
Thêm vào từ điển của tôi
38108.
rough-house
(từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ,...
Thêm vào từ điển của tôi
38109.
sesquicentennial
(thuộc) thời kỳ một trăm năm mư...
Thêm vào từ điển của tôi
38110.
troubadour
(sử học) Trubađua, người hát ro...
Thêm vào từ điển của tôi