TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37681. principled ...

Thêm vào từ điển của tôi
37682. fencing-ken nơi oa trữ của ăn cắp

Thêm vào từ điển của tôi
37683. squalid dơ dáy, bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
37684. tapis tấm thảm

Thêm vào từ điển của tôi
37685. infantility tính trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
37686. judaism đạo Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
37687. raw-boned gầy giơ xương; chỉ còn da bọc x...

Thêm vào từ điển của tôi
37688. fat-guts người to béo đẫy đà

Thêm vào từ điển của tôi
37689. man-at-arms binh sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
37690. scrimmager (thể dục,thể thao) tiền đạo (bó...

Thêm vào từ điển của tôi