37682.
fencing-ken
nơi oa trữ của ăn cắp
Thêm vào từ điển của tôi
37683.
squalid
dơ dáy, bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
37684.
tapis
tấm thảm
Thêm vào từ điển của tôi
37685.
infantility
tính trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
37686.
judaism
đạo Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
37687.
raw-boned
gầy giơ xương; chỉ còn da bọc x...
Thêm vào từ điển của tôi
37688.
fat-guts
người to béo đẫy đà
Thêm vào từ điển của tôi
37690.
scrimmager
(thể dục,thể thao) tiền đạo (bó...
Thêm vào từ điển của tôi