37701.
o.k.
(từ lóng) được!, đồng ý!, tán t...
Thêm vào từ điển của tôi
37702.
quick-feeze
ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ ph...
Thêm vào từ điển của tôi
37703.
stone-broke
(từ lóng) kiết lõ đít, không mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
37705.
concubinary
ở làm lẽ, ở làm nàng hầu
Thêm vào từ điển của tôi
37706.
subdeacon
(tôn giáo) phó trợ tế
Thêm vào từ điển của tôi
37707.
whodunit
(từ lóng) truyện trinh thám; ph...
Thêm vào từ điển của tôi
37708.
ground speed
(hàng không) tốc độ trên đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
37709.
inconvincible
không thể thuyết phục được
Thêm vào từ điển của tôi
37710.
mummify
ướp (xác)
Thêm vào từ điển của tôi