37711.
reconnoitre
(quân sự) trinh sát, do thám, t...
Thêm vào từ điển của tôi
37712.
depurative
để lọc sạch, để lọc trong, để t...
Thêm vào từ điển của tôi
37713.
polo-stick
(thể dục,thể thao) gậy đánh pôl...
Thêm vào từ điển của tôi
37714.
portcrayon
cán cắm bút chì
Thêm vào từ điển của tôi
37715.
roundness
sự tròn, trạng thái tròn
Thêm vào từ điển của tôi
37716.
sensor
(kỹ thuật), (vật lý) phần tử n...
Thêm vào từ điển của tôi
37717.
abscond
lẫn trốn, bỏ trốn
Thêm vào từ điển của tôi
37718.
three-decker
tàu thuỷ ba boong
Thêm vào từ điển của tôi
37719.
ash-tray
(như) ash-pot
Thêm vào từ điển của tôi
37720.
sheep-pox
bệnh đậu cừu
Thêm vào từ điển của tôi