37672.
roundly
tròn trặn
Thêm vào từ điển của tôi
37673.
underact
(sân khấu) diễn xuất kém
Thêm vào từ điển của tôi
37674.
berate
mắng mỏ, nhiếc móc
Thêm vào từ điển của tôi
37676.
heal-all
thuốc bách bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
37677.
intervisit
đi thăm lẫn nhau
Thêm vào từ điển của tôi
37678.
emplane
cho lên máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
37679.
megalomania
tính thích làm lớn, chứng hoang...
Thêm vào từ điển của tôi
37680.
pragmatism
(triết học) chủ nghĩa thực dụng
Thêm vào từ điển của tôi