TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37671. prison-breaker người vượt ngục

Thêm vào từ điển của tôi
37672. roundly tròn trặn

Thêm vào từ điển của tôi
37673. underact (sân khấu) diễn xuất kém

Thêm vào từ điển của tôi
37674. berate mắng mỏ, nhiếc móc

Thêm vào từ điển của tôi
37675. ground-fishing sự câu chim

Thêm vào từ điển của tôi
37676. heal-all thuốc bách bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
37677. intervisit đi thăm lẫn nhau

Thêm vào từ điển của tôi
37678. emplane cho lên máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
37679. megalomania tính thích làm lớn, chứng hoang...

Thêm vào từ điển của tôi
37680. pragmatism (triết học) chủ nghĩa thực dụng

Thêm vào từ điển của tôi