TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37651. occipital (giải phẫu) (thuộc) chẩm

Thêm vào từ điển của tôi
37652. styrax (thực vật học) giống cây bồ đề

Thêm vào từ điển của tôi
37653. declinometer (vật lý) cái đo từ thiên

Thêm vào từ điển của tôi
37654. galvanise mạ điện

Thêm vào từ điển của tôi
37655. niello men huyền (để khảm đồ vàng bạc)

Thêm vào từ điển của tôi
37656. testate có làm di chúc, có làm chúc thư...

Thêm vào từ điển của tôi
37657. pole-jump (thể dục,thể thao) nhảy sào

Thêm vào từ điển của tôi
37658. lock step (quân sự) bước đi sát gót (ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
37659. time-card sổ ghi giờ làm việc

Thêm vào từ điển của tôi
37660. uppishness (thông tục) tính tự cao tự đại;...

Thêm vào từ điển của tôi