TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37421. inapprehension sự không nắm được; sự không hiể...

Thêm vào từ điển của tôi
37422. decrepit già yếu, hom hem, lụ khụ

Thêm vào từ điển của tôi
37423. interdictory (thuộc) sự cấm chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
37424. meditativeness tính hay ngẫm nghĩ, tính trầm t...

Thêm vào từ điển của tôi
37425. plotless không tình tiết, không có cốt t...

Thêm vào từ điển của tôi
37426. fennel (thực vật học) cây thì là

Thêm vào từ điển của tôi
37427. haggish (thuộc) mụ phù thuỷ; như mụ phù...

Thêm vào từ điển của tôi
37428. tindery dễ bắt lửa, dễ cháy

Thêm vào từ điển của tôi
37429. zenithal (thuộc) thiên đỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
37430. deaden làm giảm, làm dịu, làm nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi