TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37391. decomposite gồm nhiều bộ phận phức tạp

Thêm vào từ điển của tôi
37392. knock-kneed có chân vòng kiềng

Thêm vào từ điển của tôi
37393. mammaliferous (địa lý,ddịa chất) có vết tích ...

Thêm vào từ điển của tôi
37394. classicism chủ nghĩa kinh điển

Thêm vào từ điển của tôi
37395. grog-shop quán bán grôc

Thêm vào từ điển của tôi
37396. interconnect nối liền với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
37397. chumminess sự gần gụi, sự thân mật, sự thâ...

Thêm vào từ điển của tôi
37398. salvia (thực vật học) hoa xô đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
37399. saturnine lầm lì, tầm ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
37400. wiredrawer (kỹ thuật) người kéo sợi (kim l...

Thêm vào từ điển của tôi