TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37401. squamae (sinh vật học) vảy

Thêm vào từ điển của tôi
37402. chance-medley (pháp lý) tội ngộ sát

Thêm vào từ điển của tôi
37403. text-hand chữ viết to ((như) text)

Thêm vào từ điển của tôi
37404. animality tính động vật, tính thú

Thêm vào từ điển của tôi
37405. monde thế giới

Thêm vào từ điển của tôi
37406. peso đồng pơzô (tiền châu Mỹ La-tinh...

Thêm vào từ điển của tôi
37407. snow-shoes liếp đi tuyết (đeo vào đế giày)

Thêm vào từ điển của tôi
37408. depredate cướp bóc, phá phách

Thêm vào từ điển của tôi
37409. doggerel thơ dở, thơ tồi, vè

Thêm vào từ điển của tôi
37410. edge-tool dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắ...

Thêm vào từ điển của tôi