37431.
surra
(thú y học) bệnh xura
Thêm vào từ điển của tôi
37432.
meeting-place
nơi gặp gỡ, chỗ hội họp
Thêm vào từ điển của tôi
37433.
renovator
người phục hồi lại; người đổi m...
Thêm vào từ điển của tôi
37434.
roundness
sự tròn, trạng thái tròn
Thêm vào từ điển của tôi
37435.
overdrink
uống nhiều quá, uống quá mức
Thêm vào từ điển của tôi
37436.
paraph
nét ngoáy sau, chữ ký tắt (để p...
Thêm vào từ điển của tôi
37437.
self-devotion
sự tự hiến thân (cho một lý tưở...
Thêm vào từ điển của tôi
37438.
three-decker
tàu thuỷ ba boong
Thêm vào từ điển của tôi
37439.
enharmonic
(âm nhạc) trùng, trùng âm
Thêm vào từ điển của tôi
37440.
swivel gun
súng đại bác quay được
Thêm vào từ điển của tôi