37441.
tussur
lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (c...
Thêm vào từ điển của tôi
37442.
porte-crayon
cán cắm bút chì
Thêm vào từ điển của tôi
37444.
doited
(Ê-cốt) lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi g...
Thêm vào từ điển của tôi
37445.
involution
sự dính dáng, sự mắc míu
Thêm vào từ điển của tôi
37446.
rouser
người đánh thức
Thêm vào từ điển của tôi
37447.
varsity
(thông tục) (như) university
Thêm vào từ điển của tôi
37448.
countrywoman
người đàn bà ở nông thôn
Thêm vào từ điển của tôi
37449.
prairie-chicken
(động vật học) gà gô đồng cỏ (B...
Thêm vào từ điển của tôi
37450.
reynard
con cáo (trong các bài thơ ngụ ...
Thêm vào từ điển của tôi