TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37361. aasvogel (động vật học) con kên kên (Nam...

Thêm vào từ điển của tôi
37362. decampment sự nhổ trại, sự rút trại

Thêm vào từ điển của tôi
37363. poachard (động vật học) vịt đầu nâu

Thêm vào từ điển của tôi
37364. stagecraft nghệ thuật viết kịch

Thêm vào từ điển của tôi
37365. unobservance sự không tuân theo (quy tắc); s...

Thêm vào từ điển của tôi
37366. one-step (âm nhạc) điệu nhảy một nhịp

Thêm vào từ điển của tôi
37367. preceptress cô giáo, bà giáo

Thêm vào từ điển của tôi
37368. shrift (từ cổ,nghĩa cổ) sự xưng tội

Thêm vào từ điển của tôi
37369. elver (động vật học) con cá chình con...

Thêm vào từ điển của tôi
37370. impassability tính không thể qua được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi