TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36911. vizard lưới trai mũ

Thêm vào từ điển của tôi
36912. gesticulative làm điệu bằng điệu bộ, khoa tay...

Thêm vào từ điển của tôi
36913. lansquenet lối chơi bài lencơnet (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
36914. osteogenesis (sinh vật học) sự tạo xương

Thêm vào từ điển của tôi
36915. pabulum thức ăn, đồ ăn ((thường), (ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
36916. sexualist nhà phân loại thực vật theo giớ...

Thêm vào từ điển của tôi
36917. desiderate ao ước, khao khát; mong mỏi, nh...

Thêm vào từ điển của tôi
36918. egad bình quân chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
36919. vizor lưới trai mũ

Thêm vào từ điển của tôi
36920. mussy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lộn xộn, hỗn đ...

Thêm vào từ điển của tôi