TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36921. bismuth (hoá học) bitmut

Thêm vào từ điển của tôi
36922. froth bọt (rượu bia...)

Thêm vào từ điển của tôi
36923. grease-paint (sân khấu) phấn mỡ (để hoá tran...

Thêm vào từ điển của tôi
36924. osmosis (vật lý), (sinh vật học); (hoá...

Thêm vào từ điển của tôi
36925. tail-light đèn sau (ô tô...)

Thêm vào từ điển của tôi
36926. anaphora (văn học) phép trùng lặp

Thêm vào từ điển của tôi
36927. metromania chứng sinh làm thơ, chứng nghiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
36928. quire thếp giấy (24 tờ)

Thêm vào từ điển của tôi
36929. swage (kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép

Thêm vào từ điển của tôi
36930. evocativeness sức gợi lên, khả năng gợi lên

Thêm vào từ điển của tôi