TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36941. nouveau riche kẻ mới phất

Thêm vào từ điển của tôi
36942. weak-minded kém thông minh

Thêm vào từ điển của tôi
36943. dim-out sự tắt đèn, sự che kín ánh đèn ...

Thêm vào từ điển của tôi
36944. flag-day ngày quyên tiền (những người đã...

Thêm vào từ điển của tôi
36945. sapless không có nhựa

Thêm vào từ điển của tôi
36946. totalitarian (chính trị) cực quyền, chuyên c...

Thêm vào từ điển của tôi
36947. assimilative đồng hoá, có sức đồng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
36948. self-styled tự xưng, tự cho

Thêm vào từ điển của tôi
36949. entente (ngoại giao) hiệp ước thân thiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
36950. liven làm cho hoạt động, làm cho náo ...

Thêm vào từ điển của tôi