36942.
weak-minded
kém thông minh
Thêm vào từ điển của tôi
36943.
dim-out
sự tắt đèn, sự che kín ánh đèn ...
Thêm vào từ điển của tôi
36944.
flag-day
ngày quyên tiền (những người đã...
Thêm vào từ điển của tôi
36945.
sapless
không có nhựa
Thêm vào từ điển của tôi
36946.
totalitarian
(chính trị) cực quyền, chuyên c...
Thêm vào từ điển của tôi
36947.
assimilative
đồng hoá, có sức đồng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
36948.
self-styled
tự xưng, tự cho
Thêm vào từ điển của tôi
36949.
entente
(ngoại giao) hiệp ước thân thiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
36950.
liven
làm cho hoạt động, làm cho náo ...
Thêm vào từ điển của tôi