TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36961. dimity vải dệt sọc nổi (thường có hình...

Thêm vào từ điển của tôi
36962. hastate (thực vật học) hình mác

Thêm vào từ điển của tôi
36963. skin-grafting (y học) sự ghép da, sự vá da

Thêm vào từ điển của tôi
36964. unrepentance sự không ân hận, sự không ăn nă...

Thêm vào từ điển của tôi
36965. diagrammatize vẽ biểu đồ; biểu thị bằng biểu ...

Thêm vào từ điển của tôi
36966. car-load toa (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
36967. despoilment sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
36968. eye-guard kính che bụi (đi mô tô...); kín...

Thêm vào từ điển của tôi
36969. onomatop từ tượng thanh

Thêm vào từ điển của tôi
36970. eye-hospital bệnh viện mắt

Thêm vào từ điển của tôi