TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36891. garrulous nói nhiều, ba hoa, lắm mồm (ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
36892. geopolitics khoa địa chính trị

Thêm vào từ điển của tôi
36893. lumen (vật lý) Lumen

Thêm vào từ điển của tôi
36894. phrenology khoa tướng số

Thêm vào từ điển của tôi
36895. quinquagular có năm góc

Thêm vào từ điển của tôi
36896. corpuscule tiểu thể

Thêm vào từ điển của tôi
36897. horse-race cuộc đua ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
36898. luminesce phát sáng, phát quang

Thêm vào từ điển của tôi
36899. plank bed giường phản

Thêm vào từ điển của tôi
36900. nitroglycerine (hoá học) Nitroglyxerin

Thêm vào từ điển của tôi