TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36871. sedition sự xúi giục nổi loạn

Thêm vào từ điển của tôi
36872. smokelessness sự không có khói

Thêm vào từ điển của tôi
36873. germanization sự Đức hoá

Thêm vào từ điển của tôi
36874. manometer cái đo áp, áp kế

Thêm vào từ điển của tôi
36875. optometry phép đo thị lực

Thêm vào từ điển của tôi
36876. rehouse đưa đến ở nhà khác, chuyển nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
36877. repetition work (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sản xuất hà...

Thêm vào từ điển của tôi
36878. tautomerism (hoá học) hiện tượng tautome

Thêm vào từ điển của tôi
36879. gorse (thực vật học) cây kim tước

Thêm vào từ điển của tôi
36880. grease-gun ống bơm mỡ vào máy

Thêm vào từ điển của tôi