36881.
aristate
(thực vật học) có râu ngọn (ở q...
Thêm vào từ điển của tôi
36883.
falsification
sự làm giả (tài liệu)
Thêm vào từ điển của tôi
36884.
nationalize
quốc gia hoá
Thêm vào từ điển của tôi
36885.
reify
vật chất hoá, cụ thể hoá
Thêm vào từ điển của tôi
36887.
strop
da liếc dao cạo
Thêm vào từ điển của tôi
36888.
caper
(thực vật học) cây bạch hoa
Thêm vào từ điển của tôi
36889.
corroboration
sự làm chứng, sự chứng thực; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
36890.
crook
cái móc; cái gậy có móc
Thêm vào từ điển của tôi