36531.
outermost
ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa n...
Thêm vào từ điển của tôi
36532.
adrenalin
(y học) Adrenalin
Thêm vào từ điển của tôi
36533.
bomb-sight
máy ngắm (để) ném bom
Thêm vào từ điển của tôi
36534.
place-kick
(thể dục,thể thao) cú đặt bóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
36535.
unscourged
không bị trừng phạt; không bị á...
Thêm vào từ điển của tôi
36536.
prolificity
sự sinh sản nhiều, sự sản xuất ...
Thêm vào từ điển của tôi
36537.
scherzando
(âm nhạc) đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi
36538.
parallel bars
(thể dục,thể thao) xà kép
Thêm vào từ điển của tôi
36539.
siphonic
có hình xifông
Thêm vào từ điển của tôi