36511.
guarantor
người bảo đảm, người bảo lãnh
Thêm vào từ điển của tôi
36512.
quitter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ việc,...
Thêm vào từ điển của tôi
36513.
septum
(sinh vật học) vách, vách ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
36514.
smoothfaced
có mặt cạo nhẫn
Thêm vào từ điển của tôi
36515.
corrugation
sự gấp nếp; sự nhăn lại
Thêm vào từ điển của tôi
36516.
futurity
tương lai ((cũng) số nhiều) nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
36518.
hospitaller
tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
36520.
harpoon-gun
súng phóng lao móc (đánh cá voi...
Thêm vào từ điển của tôi