36501.
duplicity
trò hai mắt, trò hai mang; sự l...
Thêm vào từ điển của tôi
36502.
heliogravure
thuật khắc ảnh trên bản kẽm
Thêm vào từ điển của tôi
36503.
alar
(thuộc) cánh; giống cánh; hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
36504.
imbower
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embower
Thêm vào từ điển của tôi
36505.
unpolarized
(vật lý) không bị phân cực
Thêm vào từ điển của tôi
36506.
disfiguration
sự làm biến dạng, sự làm méo mó...
Thêm vào từ điển của tôi
36507.
occultation
sự che khuất, sự che lấp
Thêm vào từ điển của tôi
36508.
tantalize
như, nhử trêu ngươi
Thêm vào từ điển của tôi
36509.
flatuses
hơi (trong dạ dày) rắm
Thêm vào từ điển của tôi
36510.
insolubility
tính không hoà tan được
Thêm vào từ điển của tôi