TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36551. snow-shoes liếp đi tuyết (đeo vào đế giày)

Thêm vào từ điển của tôi
36552. spa-water nước suối khoáng

Thêm vào từ điển của tôi
36553. telephony điện thoại

Thêm vào từ điển của tôi
36554. apostasy sự bỏ đạo, sự bội giáo

Thêm vào từ điển của tôi
36555. edge-tool dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắ...

Thêm vào từ điển của tôi
36556. metacarpus (giải phẫu) khối đốt bàn tay

Thêm vào từ điển của tôi
36557. horniness tính chất sừng, tính chất như s...

Thêm vào từ điển của tôi
36558. infect nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm...

Thêm vào từ điển của tôi
36559. decrepit già yếu, hom hem, lụ khụ

Thêm vào từ điển của tôi
36560. meditativeness tính hay ngẫm nghĩ, tính trầm t...

Thêm vào từ điển của tôi