TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36561. dim-out sự tắt đèn, sự che kín ánh đèn ...

Thêm vào từ điển của tôi
36562. flag-day ngày quyên tiền (những người đã...

Thêm vào từ điển của tôi
36563. sapless không có nhựa

Thêm vào từ điển của tôi
36564. totalitarian (chính trị) cực quyền, chuyên c...

Thêm vào từ điển của tôi
36565. assimilative đồng hoá, có sức đồng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
36566. entente (ngoại giao) hiệp ước thân thiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
36567. heretical (thuộc) dị giáo

Thêm vào từ điển của tôi
36568. liven làm cho hoạt động, làm cho náo ...

Thêm vào từ điển của tôi
36569. postmark dấu bưu điện

Thêm vào từ điển của tôi
36570. uncondensed không cô đặc (chất nước); không...

Thêm vào từ điển của tôi