TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36051. stonework nghề thợ nề, nghề xây đá

Thêm vào từ điển của tôi
36052. sententious có tính chất châm ngôn; thích d...

Thêm vào từ điển của tôi
36053. rain-storm mưa dông

Thêm vào từ điển của tôi
36054. distributary nhánh sông

Thêm vào từ điển của tôi
36055. gargantuan to lớn phi thường, khổng lồ

Thêm vào từ điển của tôi
36056. photosensitivity sự nhạy cảm ánh sáng

Thêm vào từ điển của tôi
36057. plumbic (hoá học) (thuộc) chì plumbic

Thêm vào từ điển của tôi
36058. row-de-dow sự om sòm, sự ồn ào, sự huyên n...

Thêm vào từ điển của tôi
36059. cahoot (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
36060. self-fertility (thực vật học) tính tự thụ phấn

Thêm vào từ điển của tôi