TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36041. adrenalin (y học) Adrenalin

Thêm vào từ điển của tôi
36042. knout roi da (ở nước Nga xưa)

Thêm vào từ điển của tôi
36043. place-kick (thể dục,thể thao) cú đặt bóng ...

Thêm vào từ điển của tôi
36044. eutheria (động vật học) lớp phụ thú có n...

Thêm vào từ điển của tôi
36045. fat-head người đần độn, người ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
36046. unscreened không có màn che, không che

Thêm vào từ điển của tôi
36047. parallel bars (thể dục,thể thao) xà kép

Thêm vào từ điển của tôi
36048. sperm-oil dầu cá nhà táng

Thêm vào từ điển của tôi
36049. haemostasis (y học) sự cầm máu

Thêm vào từ điển của tôi
36050. judas-coloured đỏ hoe (râu, tóc...)

Thêm vào từ điển của tôi