36041.
vascula
hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
36042.
whom
ai, người nào
Thêm vào từ điển của tôi
36043.
jugulate
cắt cổ
Thêm vào từ điển của tôi
36044.
milliard
tỷ (nghìn triệu)
Thêm vào từ điển của tôi
36045.
neoplasty
(y học) sự tạo hình mới, sự tạo...
Thêm vào từ điển của tôi
36046.
unprotected
không được bảo vệ, không được b...
Thêm vào từ điển của tôi
36047.
renter
người thuê (nhà, đất); người cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
36048.
savoir vivre
phép xử thế, phép lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
36049.
tutorage
trách nhiệm giám hộ (đứa trẻ vị...
Thêm vào từ điển của tôi
36050.
threescore
sáu mươi
Thêm vào từ điển của tôi