TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36031. timorous sợ sệt, nhút nhát

Thêm vào từ điển của tôi
36032. fastigiate (thực vật học) hình chóp, thon ...

Thêm vào từ điển của tôi
36033. head-rest cái để gối đầu, cái để tựa đầu

Thêm vào từ điển của tôi
36034. wireless không dây, rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
36035. drollness tính khôi hài, tính hề

Thêm vào từ điển của tôi
36036. power politics (chính trị) chính sách sức mạnh...

Thêm vào từ điển của tôi
36037. dust-cover bìa đọc sách

Thêm vào từ điển của tôi
36038. raw-boned gầy giơ xương; chỉ còn da bọc x...

Thêm vào từ điển của tôi
36039. stomach-pump (y học) cái thông dạ dày

Thêm vào từ điển của tôi
36040. subcharter thuê lại (tàu...)

Thêm vào từ điển của tôi