36011.
electropathy
(y học) phép chữa bằng điện
Thêm vào từ điển của tôi
36012.
ground speed
(hàng không) tốc độ trên đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
36013.
mislabel
cho nhân hiệu sai, gắn nhãn hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
36014.
percolator
bình lọc, bình pha cà phê; máy ...
Thêm vào từ điển của tôi
36015.
succor
sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự việ...
Thêm vào từ điển của tôi
36016.
fly-paper
giấy bẫy ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
36017.
mill-pond
bể nước máy xay (bể nước chứa n...
Thêm vào từ điển của tôi
36018.
somnambulism
(y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
36019.
thready
nhỏ như sợi chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
36020.
anion
(vật lý) Anion
Thêm vào từ điển của tôi