TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35981. monarchism chủ nghĩa quân ch

Thêm vào từ điển của tôi
35982. plim (tiếng địa phương) làm phình ra...

Thêm vào từ điển của tôi
35983. bulrush (thực vật học) cây hương bồ, câ...

Thêm vào từ điển của tôi
35984. syzygy (thiên văn học) ngày sóc vọng

Thêm vào từ điển của tôi
35985. perversity tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...

Thêm vào từ điển của tôi
35986. shear-legs (hàng hải) cần trục nạng

Thêm vào từ điển của tôi
35987. fiftyfold gấp năm mươi lần

Thêm vào từ điển của tôi
35988. golf (thể dục,thể thao) môn đánh gôn

Thêm vào từ điển của tôi
35989. lodestone đá nam châm

Thêm vào từ điển của tôi
35990. night-time ban đêm

Thêm vào từ điển của tôi