35981.
amphigory
lời văn vô nghĩa, lời văn phi l...
Thêm vào từ điển của tôi
35983.
localise
hạn định vào một nơi, hạn định ...
Thêm vào từ điển của tôi
35984.
pled
(pháp lý) bào chữa, biện hộ, cã...
Thêm vào từ điển của tôi
35985.
moralise
răn dạy
Thêm vào từ điển của tôi
35986.
winglet
(động vật học) cánh nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
35987.
mischief
điều ác, việc ác; mối hại, mối ...
Thêm vào từ điển của tôi
35988.
orgastic
(thuộc) lúc cực khoái (khi giao...
Thêm vào từ điển của tôi
35989.
bodywork
thân xe
Thêm vào từ điển của tôi