TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35961. howbeit (từ cổ,nghĩa cổ) dù thế nào, dù...

Thêm vào từ điển của tôi
35962. lexicologist nhà từ vựng học

Thêm vào từ điển của tôi
35963. synonymize tạo từ đồng nghĩa cho (một từ)

Thêm vào từ điển của tôi
35964. uncouthness tình trạng chưa văn minh (đời s...

Thêm vào từ điển của tôi
35965. angels-on-horseback món sò bọc thịt mỡ

Thêm vào từ điển của tôi
35966. full time cả hai buổi, cả ngày; cả tuần, ...

Thêm vào từ điển của tôi
35967. sea-unicorn (thần thoại,thần học) con kỳ lâ...

Thêm vào từ điển của tôi
35968. stock-account sổ nhập và xuất hàng

Thêm vào từ điển của tôi
35969. inter-american (thuộc) một số nước Bắc-Nam Mỹ;...

Thêm vào từ điển của tôi
35970. chaff trấu, vỏ (hột)

Thêm vào từ điển của tôi