TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35961. barberry (thực vật học) giống cây hoàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
35962. bemuse làm sửng sốt, làm kinh ngạc; là...

Thêm vào từ điển của tôi
35963. brigandage sự cướp bóc

Thêm vào từ điển của tôi
35964. game-bag túi săn

Thêm vào từ điển của tôi
35965. service-book (tôn giáo) sách kinh, tập kinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
35966. pertinacity tính ngoan cố, tính cố chấp, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
35967. troop-transport tàu chở lính

Thêm vào từ điển của tôi
35968. wire-maker người kéo (kim loại) thành sợi

Thêm vào từ điển của tôi
35969. automotive tự động

Thêm vào từ điển của tôi
35970. gold-beater thợ dát vàng

Thêm vào từ điển của tôi