35941.
banian-hospital
nhà thương cho súc vật, bệnh vi...
Thêm vào từ điển của tôi
35942.
scow
sà lan
Thêm vào từ điển của tôi
35943.
iconographical
(thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
35944.
haulm
thân cây, cắng (đậu, khoai tây....
Thêm vào từ điển của tôi
35945.
feldspar
(khoáng chất) Fenspat
Thêm vào từ điển của tôi
35947.
aphasiac
(y học) người mắc chứng mất ngô...
Thêm vào từ điển của tôi
35949.
racy
đặc biệt, đắc sắc
Thêm vào từ điển của tôi
35950.
buffet
quán giải khát (ở ga)
Thêm vào từ điển của tôi