TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35921. florae hệ thực vật (của một vùng)

Thêm vào từ điển của tôi
35922. news-reel phim thời sự

Thêm vào từ điển của tôi
35923. closeness sự gần gũi, sự thân mật

Thêm vào từ điển của tôi
35924. herniated (y học) bị thoát vị

Thêm vào từ điển của tôi
35925. rifleman (quân sự) lính mang súng trường

Thêm vào từ điển của tôi
35926. underweight nhẹ cân

Thêm vào từ điển của tôi
35927. pot-hole (địa lý,địa chất) hốc sâu (tron...

Thêm vào từ điển của tôi
35928. prevenient trước

Thêm vào từ điển của tôi
35929. blacking brush bàn chải đánh giày

Thêm vào từ điển của tôi
35930. public life đời hoạt động cho xã hội, đời h...

Thêm vào từ điển của tôi