TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35931. valorise (thương nghiệp) bình ổn giá (hà...

Thêm vào từ điển của tôi
35932. air-raid (thuộc) sự oanh tạc bằng máy ba...

Thêm vào từ điển của tôi
35933. proselytize cho quy y, cho nhập đạo

Thêm vào từ điển của tôi
35934. sericultural (thuộc) nghề nuôi tằm

Thêm vào từ điển của tôi
35935. malar (giải phẫu) (thuộc) má

Thêm vào từ điển của tôi
35936. steenbok (động vật học) linh dương Nam P...

Thêm vào từ điển của tôi
35937. jack-knife dao xếp (bỏ túi)

Thêm vào từ điển của tôi
35938. supplant hất cẳng (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
35939. astir hoạt động

Thêm vào từ điển của tôi
35940. banian-hospital nhà thương cho súc vật, bệnh vi...

Thêm vào từ điển của tôi