TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36071. instancy tính chất khẩn trương, tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
36072. ovoviviparous (động vật học) đẻ trứng thai

Thêm vào từ điển của tôi
36073. photoglyphy thuật khắc bản kẽm bằng ánh sán...

Thêm vào từ điển của tôi
36074. secretaire bàn viết ((cũng) secretary)

Thêm vào từ điển của tôi
36075. architrave (kiến trúc) Acsitrap

Thêm vào từ điển của tôi
36076. verticillate (thực vật học) mọc vòng

Thêm vào từ điển của tôi
36077. inditer người sáng tác, người thảo, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
36078. pragmatism (triết học) chủ nghĩa thực dụng

Thêm vào từ điển của tôi
36079. disafforest phá rừng để trồng trọt

Thêm vào từ điển của tôi
36080. mungo len xấu, dạ xấu

Thêm vào từ điển của tôi