36081.
matchlock
(sử học) súng hoả mai
Thêm vào từ điển của tôi
36083.
calabar
bộ da lông sóc xám (làm khăn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
36084.
smithfield
chợ bán thịt (ở Luân-đôn)
Thêm vào từ điển của tôi
36085.
furthest
xa hơn hết, xa nhất
Thêm vào từ điển của tôi
36086.
garret
gə'rət/
Thêm vào từ điển của tôi
36087.
peeping tom
anh chàng tò mò tọc mạch (thích...
Thêm vào từ điển của tôi
36088.
posilogy
môn dược lượng
Thêm vào từ điển của tôi
36089.
companionability
tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạ...
Thêm vào từ điển của tôi
36090.
cartography
thuật vẽ bản đồ
Thêm vào từ điển của tôi