35801.
porter-house
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán bia đen
Thêm vào từ điển của tôi
35802.
milliard
tỷ (nghìn triệu)
Thêm vào từ điển của tôi
35803.
sonance
(ngôn ngữ học) sự kêu, sự có th...
Thêm vào từ điển của tôi
35804.
water-skin
túi da đựng nước
Thêm vào từ điển của tôi
35805.
opportunist
cơ hội chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
35806.
plaintive
than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não ...
Thêm vào từ điển của tôi
35807.
presage
điềm, triệu
Thêm vào từ điển của tôi
35808.
aviate
bay, đi (bằng máy bay, khí cầu)
Thêm vào từ điển của tôi
35809.
biometry
sinh trắc học
Thêm vào từ điển của tôi
35810.
rhapsodical
khoa trương, kêu (văn)
Thêm vào từ điển của tôi