35791.
beautician
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chủ mỹ v...
Thêm vào từ điển của tôi
35792.
dealer
người buôn bán
Thêm vào từ điển của tôi
35793.
reconstitute
lập lại, thành lập lại, xây dựn...
Thêm vào từ điển của tôi
35794.
rent-day
ngày nộp tiền thuê (nhà, đất); ...
Thêm vào từ điển của tôi
35795.
mosquito boat
(hàng hải) tàu muỗi (loại tàu c...
Thêm vào từ điển của tôi
35796.
fatigue-dress
(quân sự) quần áo lao động
Thêm vào từ điển của tôi
35797.
furbelow
nếp (váy)
Thêm vào từ điển của tôi
35799.
rhabdomancy
thuật dùng que dò tìm mạch (nướ...
Thêm vào từ điển của tôi