TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35821. foreshorten vẽ rút gọn lại (theo luật xa gầ...

Thêm vào từ điển của tôi
35822. ignominious xấu xa, đê tiện, đáng khinh

Thêm vào từ điển của tôi
35823. nark (từ lóng) chỉ điểm, cớm, mật th...

Thêm vào từ điển của tôi
35824. acromegaly (y học) bệnh to cực

Thêm vào từ điển của tôi
35825. hyposulphite (hoá học) đithionit

Thêm vào từ điển của tôi
35826. kilogram kilôgam

Thêm vào từ điển của tôi
35827. petrology khoa nghiên cứu về đá, thạch họ...

Thêm vào từ điển của tôi
35828. dragée kẹo hạnh nhân, kéo trứng chim

Thêm vào từ điển của tôi
35829. enliven làm hoạt động, làm sôi nổi, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
35830. unhouse đuổi ra khỏi nhà, lấy mất chỗ ẩ...

Thêm vào từ điển của tôi