TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35811. intromission sự đưa vào, sự đút

Thêm vào từ điển của tôi
35812. thermit (kỹ thuật) nhiệt nhôm

Thêm vào từ điển của tôi
35813. cockspur cựa gà

Thêm vào từ điển của tôi
35814. azurit (khoáng chất) azurit

Thêm vào từ điển của tôi
35815. postmark dấu bưu điện

Thêm vào từ điển của tôi
35816. letter-carrier người đưa thư

Thêm vào từ điển của tôi
35817. microbiologic (thuộc) vi trùng học

Thêm vào từ điển của tôi
35818. flag-rank (hàng hải) hàm đô đốc; hàm phó ...

Thêm vào từ điển của tôi
35819. discomposure sự mất bình tĩnh, sự bối rối, s...

Thêm vào từ điển của tôi
35820. emanation sự phát ra, sự bắt nguồn

Thêm vào từ điển của tôi