TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35811. dahlia (thực vật học) cây thược dược

Thêm vào từ điển của tôi
35812. humph hừ!, hừm! (tỏ ý không tin, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
35813. spadones (pháp lý) người không có khả nă...

Thêm vào từ điển của tôi
35814. brahminee (thuộc) đạo Bà la môn

Thêm vào từ điển của tôi
35815. hairbrush bàn chải tóc

Thêm vào từ điển của tôi
35816. plumbic (hoá học) (thuộc) chì plumbic

Thêm vào từ điển của tôi
35817. collectivist người theo chủ nghĩa tập thể

Thêm vào từ điển của tôi
35818. inner tube săm (xe)

Thêm vào từ điển của tôi
35819. oatcake bánh yến mạch

Thêm vào từ điển của tôi
35820. unhitch tháo ở móc ra

Thêm vào từ điển của tôi