35771.
smoking-car
toa hút thuốc (trên xe lửa) ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
35772.
confessor
giáo sĩ nghe xưng tội
Thêm vào từ điển của tôi
35773.
dualism
(triết học) thuyết nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
35774.
falsification
sự làm giả (tài liệu)
Thêm vào từ điển của tôi
35775.
vibratility
khả năng rung động
Thêm vào từ điển của tôi
35776.
discernment
sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
35777.
mingy
(thông tục) bần tiện, nhỏ mọn
Thêm vào từ điển của tôi
35778.
crony
bạn chí thân, bạn nối khố
Thêm vào từ điển của tôi
35779.
plutonium
(hoá học) Plutoni
Thêm vào từ điển của tôi
35780.
circulator
người truyền (tin tức, mầm bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi