TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34741. beneficence tính từ thiện, từ tâm; tính hay...

Thêm vào từ điển của tôi
34742. dog-tail (thực vật học) cỏ mần trầu

Thêm vào từ điển của tôi
34743. archaism từ cổ

Thêm vào từ điển của tôi
34744. cachexy (y học) bệnh suy mòn

Thêm vào từ điển của tôi
34745. grape-stone hột nho

Thêm vào từ điển của tôi
34746. pigpen chuồng lợn

Thêm vào từ điển của tôi
34747. zaffer phẩm lục (coban oxyt, dùng làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
34748. cyst (sinh vật học) túi bao, nang, b...

Thêm vào từ điển của tôi
34749. acidifier (hoá học) chất axit hoá

Thêm vào từ điển của tôi
34750. unbroached không mở (thùng)

Thêm vào từ điển của tôi