34751.
orogenetic
(địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạ...
Thêm vào từ điển của tôi
34752.
place-kick
(thể dục,thể thao) cú đặt bóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
34754.
acidity
tính axit; độ axit
Thêm vào từ điển của tôi
34755.
indiscreetness
sự vô ý, sự không thận trọng; s...
Thêm vào từ điển của tôi
34756.
briny
mặn
Thêm vào từ điển của tôi
34757.
virulent
độc
Thêm vào từ điển của tôi
34758.
milk-tooth
răng sữa
Thêm vào từ điển của tôi
34759.
pulque
rượu thùa (Mê-hi-cô)
Thêm vào từ điển của tôi
34760.
turreted
có tháp nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi