34721.
anecdotage
chuyện vặt, giai thoại
Thêm vào từ điển của tôi
34722.
part-owner
người cùng chung phần, người cù...
Thêm vào từ điển của tôi
34723.
relief map
bản đồ địa hình nổi
Thêm vào từ điển của tôi
34724.
afforestment
sự trồng cây gây rừng; sự biến ...
Thêm vào từ điển của tôi
34725.
asthenia
(y học) sự suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
34727.
paymaster
người phát lương
Thêm vào từ điển của tôi
34728.
haugh
(Ê-cốt) dải đất phù sa
Thêm vào từ điển của tôi
34729.
tyring
sự lắp cạp vành; sự lắp lốp
Thêm vào từ điển của tôi
34730.
discrepant
khác nhau, không nhất quán, khô...
Thêm vào từ điển của tôi